FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vlashchenko, Ivan
34384510 1487 0
134109700 1486 10 Xem chi tiết
54600090 1483 3 Xem chi tiết
B
Bartoshevich-Zhagel, Rafail
124111545 1481 0
B
Blakhin Kiryl
13532820 1481 0
M
Meshcheryakova, Alina
24227757 1481 0
P
Perez Gallardo, Renier Cristino
150102389 1481 0
S
Sang, Lehan
129057837 1481 0
H
Hallal, Ali
121105437 1480 0
L
Lingur, Umar
55672728 1480 0
P
Petrenko, Anton
34315497 1480 0
R
Reaven, Rayan
10303120 1480 0
13537032 1479 4 Xem chi tiết
55812791 1479 3 Xem chi tiết
B
Basu, Sanchalak
146104529 1478 0
S
Sivko, Lev
13531719 1478 0
B
Blakhin, Dzmitry
320105456 1477 0
N
Nair, Anan
10302778 1477 0
C
Coll, Matias
308112146 1476 0
13526162 1476 1 Xem chi tiết
V
Vlashchenko, Ivan
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
3
B
Bartoshevich-Zhagel, Rafail
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
B
Blakhin Kiryl
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
M
Meshcheryakova, Alina
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
P
Perez Gallardo, Renier Cristino
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
L
Lingur, Umar
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
P
Petrenko, Anton
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
R
Reaven, Rayan
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
3
B
Basu, Sanchalak
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
B
Blakhin, Dzmitry
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
1