FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Ivchenko, Yaroslav
2955245 1505 0
O
Orivida, Alexavier Javin
343099233 1505 0
146242445 1504 2 Xem chi tiết
S
Sinha, Animesh
146243620 1504 0
A
Apkhaidze, Dachi
355105253 1500 0
K
Kovalskiy, Dmitriy Kir
55629512 1500 0
S
Steinmann, Andre
396108657 1500 0
B
Bechraoui, Dhaou
144105189 1499 0
Y
Yagutian, Gaiane
34356657 1499 0
148104439 1498 37 Xem chi tiết
P
Potapov, Maksim Vl.
55731279 1498 0
34146943 1497 4 Xem chi tiết
H
Hamama, Jafar
525040189 1497 0
H
Holmes, Michael
355105351 1497 0
R
Rogiye, Vaidehi
72100117 1496 0
F
FERNANDEZ, HECTOR
150098642 1495 0
L
Lenkov, Dzmitry
13533240 1495 0
N
Nong, Bunchannarong
161105010 1495 0
Y
Yerram, Sampath
366130192 1495 0
55784895 1494 7 Xem chi tiết
I
Ivchenko, Yaroslav
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
O
Orivida, Alexavier Javin
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
2
S
Sinha, Animesh
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
A
Apkhaidze, Dachi
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Kovalskiy, Dmitriy Kir
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
S
Steinmann, Andre
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
B
Bechraoui, Dhaou
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Y
Yagutian, Gaiane
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
37
P
Potapov, Maksim Vl.
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
4
H
Hamama, Jafar
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
H
Holmes, Michael
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
R
Rogiye, Vaidehi
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
F
FERNANDEZ, HECTOR
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
L
Lenkov, Dzmitry
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
N
Nong, Bunchannarong
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
Y
Yerram, Sampath
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
7