FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tanafranca, Justin Edric
71500820 1476 0
Z
ZOUBKO, Kyril
351104534 1475 0
A
Arauzo Huisa, Vladimir
62400703 1474 0
D
Divovich, Veniamin
34290915 1473 0
R
Rogachev, Aleksandr Ser
55701124 1472 0
13535994 1472 23 Xem chi tiết
E
El Kouri, Abdallah lamine
7929692 1469 0
M
Mishra, Devansh
366196739 1468 0
55819826 1468 7 Xem chi tiết
374101382 1467 16 Xem chi tiết
P
Predein, Oleg
34449515 1466 0
Z
Zengru, Zheng
63100649 1466 0
522065350 1465 3 Xem chi tiết
K
Kamisetty, Muni Vinay
366098264 1465 0
K
Kumratova, Amina
55722792 1464 0
S
Sanghai, Ankeet
146241706 1464 0
B
Bobylev, Vitaly
150100651 1463 0
S
Schoenleben, Kristofer
55718868 1463 0
K
Kamarouski, Andrei
13528041 1460 0
R
Roberts, Adrian Alexander
174097702 1460 0
T
Tanafranca, Justin Edric
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
Z
ZOUBKO, Kyril
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
A
Arauzo Huisa, Vladimir
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
D
Divovich, Veniamin
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
R
Rogachev, Aleksandr Ser
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
23
E
El Kouri, Abdallah lamine
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
M
Mishra, Devansh
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
16
P
Predein, Oleg
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Z
Zengru, Zheng
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
3
K
Kamisetty, Muni Vinay
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
K
Kumratova, Amina
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
S
Sanghai, Ankeet
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
B
Bobylev, Vitaly
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
S
Schoenleben, Kristofer
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
K
Kamarouski, Andrei
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Adrian Alexander
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0