FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13531182 1773 12 Xem chi tiết
W
Wilhelmi, Dirk
356095142 1773 0
Z
Zaikina, Yuliya
34337091 1773 0
A
Abasova, Darina Raf
55697887 1771 0
J
Jacobo Bojorquez, Daniel Axel
396112097 1771 0
6342043 1769 10 Xem chi tiết
13539248 1768 9 Xem chi tiết
A
Artigas-Jorba Garcia, Lluis
396110314 1766 0
I
Isaev, Nikola
150098894 1766 0
55824277 1766 29 Xem chi tiết
55656536 1765 11 Xem chi tiết
6364802 1765 27 Xem chi tiết
V
Vuluvala, Ritvik
150100150 1765 0
G
Gafarov, Vadim
13501291 1763 0
L
Lavrentev, Anton
54126274 1763 0
55683649 1762 11 Xem chi tiết
P
Pataroque, Cayden
115109593 1761 0
A
Arseneau, Mathias
329105214 1760 0
13502158 1760 5 Xem chi tiết
522050965 1760 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
12
W
Wilhelmi, Dirk
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Z
Zaikina, Yuliya
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
A
Abasova, Darina Raf
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
J
Jacobo Bojorquez, Daniel Axel
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
A
Artigas-Jorba Garcia, Lluis
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
I
Isaev, Nikola
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
27
V
Vuluvala, Ritvik
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
G
Gafarov, Vadim
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
L
Lavrentev, Anton
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
11
P
Pataroque, Cayden
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
A
Arseneau, Mathias
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
6