FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bianchi, Alissa
308128861 1755 0
34223568 1754 1 Xem chi tiết
S
sreekumar, sreekanth
366109330 1754 0
351043920 1753 5 Xem chi tiết
T
Ter-Abramyan, Aleksandr
34279202 1753 0
A
Afanasyev, Sergey
54120110 1752 0
A
Alshebli, Anas
138110530 1752 0
D
Doroshenko, Sofia
55617840 1752 0
55698581 1751 13 Xem chi tiết
A
Abohalaka, Reshed
26344610 1750 0
124137354 1750 2 Xem chi tiết
S
Sukhovenko, Maxim
336176548 1750 0
115108522 1750 12 Xem chi tiết
55669794 1749 22 Xem chi tiết
55654096 1749 3 Xem chi tiết
V
Villafane, Cesar
183601 1748 0
44162359 1747 17 Xem chi tiết
D
Dedkov, Nikita
13502042 1745 0
G
Georgiev, Tasho Benev
34560769 1745 0
34517880 1744 6 Xem chi tiết
B
Bianchi, Alissa
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
1
S
sreekumar, sreekanth
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
5
T
Ter-Abramyan, Aleksandr
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
A
Afanasyev, Sergey
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
A
Alshebli, Anas
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
D
Doroshenko, Sofia
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
13
A
Abohalaka, Reshed
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
2
S
Sukhovenko, Maxim
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
3
V
Villafane, Cesar
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
17
D
Dedkov, Nikita
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
G
Georgiev, Tasho Benev
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
6