FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
54125928 1797 1 Xem chi tiết
A
Azmitia Pardo, Luis Eduardo
329104324 1796 0
G
Garnova, Anastasia
13502085 1796 0
44174969 1796 1 Xem chi tiết
24246131 1796 3 Xem chi tiết
K
Kovalishin, Timofey
55672469 1796 0
10303030 1795 2 Xem chi tiết
34154563 1794 9 Xem chi tiết
5130921 1794 1 Xem chi tiết
M
Malloou, Aristeu Cesar Pinto Neto
324226979 1793 0
24292443 1793 5 Xem chi tiết
K
Kollo, Edit
1233327 1792 0
S
Shamsulhoque, Belal
10302646 1789 0
13532529 1788 13 Xem chi tiết
S
Samer, Hanna
121147660 1788 0
Z
Zaidamin, Ziad Ali
115094356 1788 0
A
Agapie, Mircea
1225790 1786 0
34446133 1786 17 Xem chi tiết
S
Sivaji, Hariharan
366130497 1786 0
55691110 1785 20 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
1
A
Azmitia Pardo, Luis Eduardo
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
G
Garnova, Anastasia
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
3
K
Kovalishin, Timofey
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
1
M
Malloou, Aristeu Cesar Pinto Neto
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
5
K
Kollo, Edit
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
S
Shamsulhoque, Belal
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
13
S
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Z
Zaidamin, Ziad Ali
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
A
Agapie, Mircea
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
17
S
Sivaji, Hariharan
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
20