FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
365200040 1822 2 Xem chi tiết
24216836 1822 16 Xem chi tiết
54117089 1821 18 Xem chi tiết
54600162 1821 15 Xem chi tiết
R
Robledo, Alvaro
345093883 1821 0
P
Prokhorenko, Yaroslav
55685498 1820 0
34473580 1820 3 Xem chi tiết
E
Eddarraji, Kamal
150098070 1818 0
2333988 1818 5 Xem chi tiết
522024263 1818 28 Xem chi tiết
34487131 1817 3 Xem chi tiết
10303090 1817 2 Xem chi tiết
G
Gusev, Yury
34102180 1816 0
4124413 1815 21 Xem chi tiết
13526634 1815 29 Xem chi tiết
M
Muratuly, Magzhan
379105230 1814 0
A
Arevalo Millet, Luis
345279366 1813 0
K
Kyialbek Ulu, Akyl
6350755 1813 0
M
Massachs Carhuamaca, Bryam-Kurt
306105385 1813 0
K
Kalugin, Vitalii
34229396 1812 0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
15
R
Robledo, Alvaro
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
P
Prokhorenko, Yaroslav
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
3
E
Eddarraji, Kamal
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
2
G
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
29
M
Muratuly, Magzhan
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
A
Arevalo Millet, Luis
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
K
Kyialbek Ulu, Akyl
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
M
Massachs Carhuamaca, Bryam-Kurt
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
K
Kalugin, Vitalii
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0