FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
54600162 1821 15 Xem chi tiết
R
Robledo, Alvaro
345093883 1821 0
P
Prokhorenko, Yaroslav
55685498 1820 0
34473580 1820 3 Xem chi tiết
S
Smirnova, Oksana Andr
55698476 1820 0
2333988 1818 5 Xem chi tiết
522024263 1818 28 Xem chi tiết
10303090 1817 2 Xem chi tiết
G
Gusev, Yury
34102180 1816 0
34487131 1816 3 Xem chi tiết
55755127 1814 11 Xem chi tiết
M
Muratuly, Magzhan
379105230 1814 0
A
Arevalo Millet, Luis
345279366 1813 0
K
Kyialbek Ulu, Akyl
6350755 1813 0
M
Massachs Carhuamaca, Bryam-Kurt
306105385 1813 0
Z
Zaikina, Yuliya
34337091 1813 0
K
Kalugin, Vitalii
34229396 1812 0
13517694 1810 1 Xem chi tiết
A
Almendarez Verdin, Manuel Adan
396215951 1808 0
362200010 1808 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
15
R
Robledo, Alvaro
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
P
Prokhorenko, Yaroslav
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
3
S
Smirnova, Oksana Andr
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
2
G
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
11
M
Muratuly, Magzhan
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
A
Arevalo Millet, Luis
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
K
Kyialbek Ulu, Akyl
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
M
Massachs Carhuamaca, Bryam-Kurt
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Z
Zaikina, Yuliya
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
K
Kalugin, Vitalii
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
A
Almendarez Verdin, Manuel Adan
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
5