FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24121622 1850 18 Xem chi tiết
345279016 1850 5 Xem chi tiết
34171212 1849 7 Xem chi tiết
R
Roman, Paris
396216028 1849 0
S
Shanidze, Shota
355105469 1849 0
I
Iglesias, Nelson
3533450 1847 0
13531328 1847 24 Xem chi tiết
55770134 1847 14 Xem chi tiết
34127388 1847 19 Xem chi tiết
55780075 1846 24 Xem chi tiết
55774440 1845 24 Xem chi tiết
M
Munoz, Erith Alexander
341200072 1844 0
S
Savelyev, Ilya
13511823 1844 0
J
Jiang, Ming Rong
107210460 1843 0
20668015 1840 7 Xem chi tiết
107210890 1840 2 Xem chi tiết
I
Ivanova, Ekaterina Vlad
55870740 1840 0
54193850 1839 7 Xem chi tiết
K
Kozlov, Igor
13511815 1837 0
24253146 1837 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
7
R
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
S
Shanidze, Shota
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
I
Iglesias, Nelson
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
24
M
Munoz, Erith Alexander
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
S
Savelyev, Ilya
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
J
Jiang, Ming Rong
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
2
I
Ivanova, Ekaterina Vlad
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
7
K
Kozlov, Igor
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
2