FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shadyev, Damir
34260102 1883 0
6338526 1883 12 Xem chi tiết
34357831 1882 4 Xem chi tiết
34484418 1882 11 Xem chi tiết
55626580 1881 2 Xem chi tiết
P
Perez Barrios, Juan
345105026 1880 0
55776965 1876 17 Xem chi tiết
M
Majeed, Zryan Kemal
6351280 1876 0
M
Makloof, Rabeea
69200025 1875 0
M
Muleta, Jordan
115109243 1875 0
55770304 WFM 1875 25 Xem chi tiết
K
Klintsevich, Andrei
13519514 1874 0
55657206 1872 26 Xem chi tiết
34389903 1872 28 Xem chi tiết
A
Andriuta, Igor
1248987 1871 0
13513672 1869 64 Xem chi tiết
34472860 1868 1 Xem chi tiết
34316701 1867 6 Xem chi tiết
S
Shadrin, Alexey A.
327137012 1867 0
329108280 1866 3 Xem chi tiết
S
Shadyev, Damir
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
2
P
Perez Barrios, Juan
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
17
M
Majeed, Zryan Kemal
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
M
Makloof, Rabeea
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
M
Muleta, Jordan
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
25
K
Klintsevich, Andrei
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
28
A
Andriuta, Igor
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
6
S
Shadrin, Alexey A.
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
3