FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Majeed, Zryan Kemal
6351280 1876 0
13525352 1876 1 Xem chi tiết
M
Makloof, Rabeea
69200025 1875 0
M
Muleta, Jordan
115109243 1875 0
S
Sakalou, Aliaksandr
13516337 1875 0
K
Klintsevich, Andrei
13519514 1874 0
P
Prokhorenko, Yaroslav
55685498 1874 0
4151836 1873 15 Xem chi tiết
55784666 1872 40 Xem chi tiết
24276103 WCM 1872 22 Xem chi tiết
34389903 1872 28 Xem chi tiết
55722849 1872 55 Xem chi tiết
A
Andriuta, Igor
1248987 1871 0
55657559 1871 12 Xem chi tiết
13513672 1869 64 Xem chi tiết
34316701 1867 6 Xem chi tiết
S
Seleznev, Mikhail V.
54126738 1867 0
S
Shadrin, Alexey A.
327137012 1867 0
34351914 WCM 1867 68 Xem chi tiết
35006290 1866 1 Xem chi tiết
M
Majeed, Zryan Kemal
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
1
M
Makloof, Rabeea
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
M
Muleta, Jordan
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
S
Sakalou, Aliaksandr
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
K
Klintsevich, Andrei
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
P
Prokhorenko, Yaroslav
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
55
A
Andriuta, Igor
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
6
S
Seleznev, Mikhail V.
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
S
Shadrin, Alexey A.
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1