FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
55682499 1917 166 Xem chi tiết
24124133 1916 21 Xem chi tiết
6800602 1916 3 Xem chi tiết
55785654 1916 20 Xem chi tiết
6373810 1915 18 Xem chi tiết
L
Ladan, Rudy
115110422 1915 0
T
Torgaev, Igor
24154261 1915 0
13501330 1914 10 Xem chi tiết
63100088 1914 5 Xem chi tiết
P
Pinzhenin, Aleksei
34169099 1914 0
13507222 1914 9 Xem chi tiết
Z
Ziuzginov, Alexander
54199239 1914 0
D
Deng, Lei
331105202 1912 0
34281886 1912 9 Xem chi tiết
R
Rompich Cotzojay, Rudik Roberto
65900022 1912 0
34389890 WCM 1912 54 Xem chi tiết
54146941 1911 18 Xem chi tiết
G
Gara, Kirill
13518135 1910 0
55821715 1910 6 Xem chi tiết
34473025 1910 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
166
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
18
L
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
T
Torgaev, Igor
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
5
P
Pinzhenin, Aleksei
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
9
Z
Ziuzginov, Alexander
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
9
R
Rompich Cotzojay, Rudik Roberto
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
18
G
Gara, Kirill
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
13