FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13526359 1938 11 Xem chi tiết
M
Moryakova, Diana
13503707 1938 0
S
Seytnazarov, Timur
378095917 1938 0
A
Alekseev, Mikhail
55683444 1937 0
345278940 1937 798 Xem chi tiết
24130613 1937 84 Xem chi tiết
4145720 1937 25 Xem chi tiết
L
Levchenko, Evgeniy
24151017 1935 0
55675549 WCM 1934 21 Xem chi tiết
34275541 1933 10 Xem chi tiết
24208213 1933 11 Xem chi tiết
55608086 1932 2 Xem chi tiết
G
Gordeev, Evgeny
55647316 1932 0
4143981 WFM 1932 165 Xem chi tiết
V
Vartanian, Spartak
44114745 1931 0
D
Dolgopolov, Egor
34429883 1930 0
S
Sakovich, Luka
34168670 1929 0
4197461 1928 130 Xem chi tiết
13523899 1928 5 Xem chi tiết
K
Kruglikov, Mark
55677363 1927 0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
11
M
Moryakova, Diana
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
S
Seytnazarov, Timur
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
A
Alekseev, Mikhail
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
798
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
25
L
Levchenko, Evgeniy
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
2
G
Gordeev, Evgeny
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
165
V
Vartanian, Spartak
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
D
Dolgopolov, Egor
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
S
Sakovich, Luka
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
130
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
5
K
Kruglikov, Mark
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0