FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4165080 1942 134 Xem chi tiết
24183350 1939 9 Xem chi tiết
13526359 1938 11 Xem chi tiết
M
Moryakova, Diana
13503707 1938 0
S
Seytnazarov, Timur
378095917 1938 0
A
Alekseev, Mikhail
55683444 1937 0
345278940 1937 798 Xem chi tiết
24130613 1937 84 Xem chi tiết
4145720 1937 25 Xem chi tiết
24114944 1936 17 Xem chi tiết
L
Levchenko, Evgeniy
24151017 1935 0
24208213 1933 11 Xem chi tiết
55608086 1932 2 Xem chi tiết
G
Gordeev, Evgeny
55647316 1932 0
4143981 WFM 1932 165 Xem chi tiết
V
Vartanian, Spartak
44114745 1931 0
D
Dolgopolov, Egor
34429883 1930 0
55647235 1929 14 Xem chi tiết
13516337 1929 2 Xem chi tiết
S
Sakovich, Luka
34168670 1929 0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
134
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
11
M
Moryakova, Diana
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
S
Seytnazarov, Timur
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
A
Alekseev, Mikhail
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
798
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
17
L
Levchenko, Evgeniy
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
2
G
Gordeev, Evgeny
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
165
V
Vartanian, Spartak
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
D
Dolgopolov, Egor
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
2
S
Sakovich, Luka
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0