ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sanchez Cobo, Adrian
54721555 1801 0
22230025 1801 17 Xem chi tiết
2263246 1801 5 Xem chi tiết
2251043 1801 25 Xem chi tiết
2294753 1801 22 Xem chi tiết
T
Torrego Gonzalez, Luis
32077718 1801 0
T
Trullols Sanchez, Miquel
22272470 1801 0
T
Tudanca, Abel
22247076 1801 0
V
Valle Esteban, Manuel
22210784 1801 0
V
Vendrell Sigales, Carles
54580765 1801 0
32034768 1801 4 Xem chi tiết
24517593 1801 1 Xem chi tiết
2252465 1800 57 Xem chi tiết
A
Aba Varela, Jose
535026928 1800 0
A
Aginako Somoza, Eneko
2284294 1800 0
A
Alonso Valle, Hector
22236287 1800 0
32029594 1800 1 Xem chi tiết
B
Berzal De La Mata, Luis
22219315 1800 0
B
Bruguera Molas, Jordi
22235876 1800 0
C
Carrasco Catalan, Sergio
24599271 1800 0
S
Sanchez Cobo, Adrian
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
22
T
Torrego Gonzalez, Luis
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
T
Trullols Sanchez, Miquel
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
T
Tudanca, Abel
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
V
Valle Esteban, Manuel
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
V
Vendrell Sigales, Carles
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
57
A
Aba Varela, Jose
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
A
Aginako Somoza, Eneko
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
A
Alonso Valle, Hector
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
B
Berzal De La Mata, Luis
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
B
Bruguera Molas, Jordi
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
C
Carrasco Catalan, Sergio
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0