ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22221557 1801 4 Xem chi tiết
32033036 1801 9 Xem chi tiết
2282542 1801 2 Xem chi tiết
32004648 1801 1 Xem chi tiết
2242788 1801 5 Xem chi tiết
22246762 1801 22 Xem chi tiết
G
Galve Pellicero, Carlos
24589144 1801 0
G
Galvez Sanz, Maria Elena
22207120 1801 0
G
Garcia Bravo, Pablo
22204180 1801 0
G
Gomez Casales, Eduardo
22207546 1801 0
G
Gomez Romero, Juan Jose 1963
24581151 1801 0
2266520 1801 37 Xem chi tiết
G
Guinea Fernandez, Damian
54589460 1801 0
H
Hortiguela Hortiguela, Alberto
54513405 1801 0
22233881 1801 3 Xem chi tiết
54598273 1801 4 Xem chi tiết
22214259 1801 8 Xem chi tiết
32054335 1801 2 Xem chi tiết
L
Lopez Troya, Juan C.
22225528 1801 0
1750348 1801 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
22
G
Galve Pellicero, Carlos
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
G
Galvez Sanz, Maria Elena
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Bravo, Pablo
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
G
Gomez Casales, Eduardo
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
G
Gomez Romero, Juan Jose 1963
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
37
G
Guinea Fernandez, Damian
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
H
Hortiguela Hortiguela, Alberto
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
L
Lopez Troya, Juan C.
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
15