ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24505730 1800 70 Xem chi tiết
2236303 1800 1 Xem chi tiết
2274175 1800 12 Xem chi tiết
24523500 1800 5 Xem chi tiết
2285479 1800 67 Xem chi tiết
H
Hernandez Cejudo, Jose Antonio
2291622 1800 0
H
Hernandez Heras, Santiago
2277921 1800 0
H
Hornero Perez, Mario 2007
54509807 1800 0
J
Jimenez Lajusticia, David
22216847 1800 0
L
Ledesma Terron, Diego
22264540 1800 0
L
Llabres Marti, Bernat
523080825 1800 0
2249740 1800 3 Xem chi tiết
22213872 1800 3 Xem chi tiết
22201580 1800 8 Xem chi tiết
2299763 1800 6 Xem chi tiết
22204288 1800 4 Xem chi tiết
2258803 1800 22 Xem chi tiết
22200479 1800 5 Xem chi tiết
32081081 1800 4 Xem chi tiết
M
Moreno Gelabert, Josep M.
2234955 1800 0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
67
H
Hernandez Cejudo, Jose Antonio
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
H
Hernandez Heras, Santiago
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
H
Hornero Perez, Mario 2007
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
J
Jimenez Lajusticia, David
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
L
Ledesma Terron, Diego
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
L
Llabres Marti, Bernat
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
4
M
Moreno Gelabert, Josep M.
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0