ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Perez Reina, Domingo
54755999 1802 0
P
Puga Gomez, Alejandro
24544655 1802 0
Q
Quinones Lopez, Alejandro O
24541966 1802 0
2293218 1802 15 Xem chi tiết
2276321 1802 23 Xem chi tiết
22266186 1802 49 Xem chi tiết
2224224 1802 48 Xem chi tiết
22205438 1802 6 Xem chi tiết
22202773 1802 9 Xem chi tiết
535062487 1802 8 Xem chi tiết
S
Saborit Cavanilles, Jose Miguel
535047755 1802 0
S
Sanchez Diaz, Lucas
24592501 1802 0
54506018 1802 7 Xem chi tiết
S
Sanmartin Hernandez, Joan
32082177 1802 0
2275082 1802 23 Xem chi tiết
54530385 1802 8 Xem chi tiết
54727847 1802 1 Xem chi tiết
V
Vega Rangel, Luis
2269732 1802 0
2242109 1802 58 Xem chi tiết
2254654 1802 4 Xem chi tiết
P
Perez Reina, Domingo
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
P
Puga Gomez, Alejandro
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Q
Quinones Lopez, Alejandro O
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
8
S
Saborit Cavanilles, Jose Miguel
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
S
Sanchez Diaz, Lucas
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
7
S
Sanmartin Hernandez, Joan
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
V
Vega Rangel, Luis
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
4