ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Copping, Arthur David William
54518512 1892 0
22205101 1892 1 Xem chi tiết
2274132 1892 1 Xem chi tiết
2290294 1892 1 Xem chi tiết
F
Fernandez Fernandez, Amador
22236724 1892 0
22243763 1892 7 Xem chi tiết
2222337 1892 3 Xem chi tiết
2282879 1892 5 Xem chi tiết
F
Figueras Fernandez, Eric
54754437 1892 0
2287668 1892 13 Xem chi tiết
22296140 1892 1 Xem chi tiết
54596114 1892 1 Xem chi tiết
32005415 1892 3 Xem chi tiết
2253917 1892 33 Xem chi tiết
L
Lapaz Martinez, Emilio
2299755 1892 0
L
Linares Briones, Pablo
523000732 1892 0
54789168 1892 5 Xem chi tiết
L
Luna Idiarte, Agusti
22270515 1892 0
M
Manana Pedreira, Mario
24593354 1892 0
2286211 1892 46 Xem chi tiết
C
Copping, Arthur David William
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
1
F
Fernandez Fernandez, Amador
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
5
F
Figueras Fernandez, Eric
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
33
L
Lapaz Martinez, Emilio
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
L
Linares Briones, Pablo
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
5
L
Luna Idiarte, Agusti
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
M
Manana Pedreira, Mario
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
46