ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pastor Santaflorentina, Alejandro
22227970 1893 0
2219301 1893 53 Xem chi tiết
P
Perez Augusto, Javier
22212051 1893 0
P
Perez Martin, Pablo Adolfo
32013787 1893 0
54563330 1893 5 Xem chi tiết
S
Somolinos Pacheco, Jose Maria
22230777 1893 0
22231285 1893 7 Xem chi tiết
2275708 1893 37 Xem chi tiết
2297418 1892 9 Xem chi tiết
2273721 1892 13 Xem chi tiết
22246207 1892 18 Xem chi tiết
B
Benedito Franco, Joan
22268103 1892 0
22234616 1892 7 Xem chi tiết
2292785 1892 43 Xem chi tiết
C
Carrillo Molina, Marcos
22204075 1892 0
2213842 1892 191 Xem chi tiết
C
Copping, Arthur David William
54518512 1892 0
32041969 1892 36 Xem chi tiết
22221174 1892 120 Xem chi tiết
22205101 1892 1 Xem chi tiết
P
Pastor Santaflorentina, Alejandro
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
53
P
Perez Augusto, Javier
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
P
Perez Martin, Pablo Adolfo
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
5
S
Somolinos Pacheco, Jose Maria
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
18
B
Benedito Franco, Joan
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
43
C
Carrillo Molina, Marcos
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
191
C
Copping, Arthur David William
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
120
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
1