ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Linares Briones, Pablo
523000732 1892 0
L
Luna Idiarte, Agusti
22270515 1892 0
2286211 1892 46 Xem chi tiết
N
Navarro Aliques, Rafael
32022930 1892 0
2281465 1892 15 Xem chi tiết
2294397 1892 14 Xem chi tiết
2289270 1892 4 Xem chi tiết
P
Perez Diaz, Francisco Jose
2263424 1892 0
24537306 1892 80 Xem chi tiết
32041365 1892 20 Xem chi tiết
P
Pons Vinent, Angel
32055854 1892 0
32060416 1892 2 Xem chi tiết
2263777 1892 58 Xem chi tiết
2257815 1892 37 Xem chi tiết
R
Roldan Garcia, Luis
2273420 1892 0
R
Rubio Garcia, Enrique
54788560 1892 0
2297140 1892 50 Xem chi tiết
553060067 1892 8 Xem chi tiết
22229965 1892 5 Xem chi tiết
S
Sanchez Portillo, Jose
32003781 1892 0
L
Linares Briones, Pablo
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
L
Luna Idiarte, Agusti
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
46
N
Navarro Aliques, Rafael
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
4
P
Perez Diaz, Francisco Jose
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
20
P
Pons Vinent, Angel
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
37
R
Roldan Garcia, Luis
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
R
Rubio Garcia, Enrique
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
5
S
Sanchez Portillo, Jose
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0