ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bravo Arrieta, Jose Ignacio
2228769 1910 0
54585465 1910 13 Xem chi tiết
2214776 1910 37 Xem chi tiết
32005253 1910 17 Xem chi tiết
C
Corchete Figueras, Daniel
94704813 1910 0
2221896 1910 360 Xem chi tiết
D
Deusa Ballesteros, Luis Miguel
54535808 1910 0
54511755 1910 21 Xem chi tiết
24509167 1910 7 Xem chi tiết
2259435 1910 81 Xem chi tiết
F
Fontes Sospedra, Juan Agustin
54519756 1910 0
32061137 1910 5 Xem chi tiết
94757151 1910 43 Xem chi tiết
G
Gallastegui Arriola, Juan Carl
32077750 1910 0
54529204 1910 2 Xem chi tiết
32089295 1910 10 Xem chi tiết
G
Garcia San Quirico, Jose Angel
535025921 1910 0
2266890 1910 22 Xem chi tiết
G
Garriga Grau, Albert
54792606 1910 0
32014783 1910 21 Xem chi tiết
B
Bravo Arrieta, Jose Ignacio
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
17
C
Corchete Figueras, Daniel
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
360
D
Deusa Ballesteros, Luis Miguel
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
81
F
Fontes Sospedra, Juan Agustin
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
43
G
Gallastegui Arriola, Juan Carl
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
10
G
Garcia San Quirico, Jose Angel
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
22
G
Garriga Grau, Albert
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
21