ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tovar Navarro, Diego
54732980 1911 0
T
Tudel Pi, Marc
2281341 1911 0
V
Vela Rodriguez, Antonino
2233576 1911 0
22262920 1910 56 Xem chi tiết
2243822 1910 19 Xem chi tiết
2208652 1910 46 Xem chi tiết
94757267 1910 7 Xem chi tiết
2258510 1910 133 Xem chi tiết
B
Balasch Roque, Albert
54564085 1910 0
B
Bravo Arrieta, Jose Ignacio
2228769 1910 0
54585465 1910 13 Xem chi tiết
2274345 1910 159 Xem chi tiết
2214776 1910 37 Xem chi tiết
32005253 1910 17 Xem chi tiết
C
Corchete Figueras, Daniel
94704813 1910 0
2221896 1910 360 Xem chi tiết
D
Deusa Ballesteros, Luis Miguel
54535808 1910 0
2259435 1910 81 Xem chi tiết
F
Fontes Sospedra, Juan Agustin
54519756 1910 0
32061137 1910 5 Xem chi tiết
T
Tovar Navarro, Diego
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
T
Tudel Pi, Marc
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
V
Vela Rodriguez, Antonino
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
133
B
Balasch Roque, Albert
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
B
Bravo Arrieta, Jose Ignacio
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
159
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
17
C
Corchete Figueras, Daniel
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
360
D
Deusa Ballesteros, Luis Miguel
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
81
F
Fontes Sospedra, Juan Agustin
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
5