ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gallastegui Arriola, Juan Carl
32077750 1910 0
54529204 1910 2 Xem chi tiết
G
Garcia San Quirico, Jose Angel
535025921 1910 0
2266890 1910 22 Xem chi tiết
G
Garriga Grau, Albert
54792606 1910 0
32014783 1910 21 Xem chi tiết
2218283 1910 79 Xem chi tiết
I
Ibanez Garro, Victor
54545480 1910 0
I
Izquierdo Mediavilla, Igor
24590304 1910 0
2287234 1910 14 Xem chi tiết
2290146 1910 1 Xem chi tiết
24578258 1910 80 Xem chi tiết
M
Molina Garcia, Julio Cesar
94716854 1910 0
M
Muratet Casadevall, Lluis
2282453 1910 0
24509035 1910 17 Xem chi tiết
2234238 1910 2 Xem chi tiết
P
Pedrol Bonilla, David
24514276 1910 0
2253020 1910 15 Xem chi tiết
2227657 1910 273 Xem chi tiết
535035439 1910 8 Xem chi tiết
G
Gallastegui Arriola, Juan Carl
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
2
G
Garcia San Quirico, Jose Angel
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
22
G
Garriga Grau, Albert
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
79
I
Ibanez Garro, Victor
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
I
Izquierdo Mediavilla, Igor
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
80
M
Molina Garcia, Julio Cesar
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
M
Muratet Casadevall, Lluis
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
2
P
Pedrol Bonilla, David
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
273
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
8