ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22282033 1911 37 Xem chi tiết
523053968 1911 15 Xem chi tiết
2242087 1911 19 Xem chi tiết
R
Regue Paris, Ramon
24583952 1911 0
R
Rodriguez Ferreira, Gabriel
22229302 1911 0
R
Rossello, Marcelo
32087896 1911 0
S
Sacristan Garcia, Manuel
22229850 1911 0
24508292 1911 4 Xem chi tiết
2257726 1911 34 Xem chi tiết
2284111 1911 21 Xem chi tiết
32069014 1911 2 Xem chi tiết
22272429 1911 12 Xem chi tiết
T
Tovar Navarro, Diego
54732980 1911 0
T
Tudel Pi, Marc
2281341 1911 0
V
Vela Rodriguez, Antonino
2233576 1911 0
22262920 1910 56 Xem chi tiết
2243822 1910 19 Xem chi tiết
2208652 1910 46 Xem chi tiết
B
Balasch Roque, Albert
54564085 1910 0
32018509 1910 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
19
R
Regue Paris, Ramon
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez Ferreira, Gabriel
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
R
Rossello, Marcelo
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
S
Sacristan Garcia, Manuel
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
12
T
Tovar Navarro, Diego
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
T
Tudel Pi, Marc
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
V
Vela Rodriguez, Antonino
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
46
B
Balasch Roque, Albert
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
15