ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Viguera Agudo, Agustin
22236899 1940 0
2296616 1940 63 Xem chi tiết
A
Alcaraz Pacheco, Jose Juan
32070373 1939 0
A
Aranda Infestas, Carles
32052634 1939 0
2293587 1939 13 Xem chi tiết
B
Burriel Lahoz, Inocencio
2284731 1939 0
C
Campos Cayuela, Teo
2282852 1939 0
2267098 1939 23 Xem chi tiết
C
Cascallar Taboada, Diego
22220356 1939 0
2219654 1939 19 Xem chi tiết
C
Claes, Johan
2266741 1939 0
22220780 1939 9 Xem chi tiết
54536332 1939 1 Xem chi tiết
C
Cortiguera Mena, Luis Miguel
54762537 1939 0
32043198 1939 34 Xem chi tiết
32017499 1939 2 Xem chi tiết
F
Freixas Bosch, Josep
54565502 1939 0
2227088 1939 12 Xem chi tiết
22222952 1939 1 Xem chi tiết
2228386 1939 12 Xem chi tiết
V
Viguera Agudo, Agustin
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
63
A
Alcaraz Pacheco, Jose Juan
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
A
Aranda Infestas, Carles
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
13
B
Burriel Lahoz, Inocencio
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
C
Campos Cayuela, Teo
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
23
C
Cascallar Taboada, Diego
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
19
C
Claes, Johan
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
1
C
Cortiguera Mena, Luis Miguel
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
2
F
Freixas Bosch, Josep
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
12