ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2263114 1939 46 Xem chi tiết
22227202 1939 4 Xem chi tiết
24529095 1939 7 Xem chi tiết
94740011 1939 5 Xem chi tiết
2230070 1939 183 Xem chi tiết
32023502 1939 30 Xem chi tiết
2293145 1939 10 Xem chi tiết
2203014 1939 15 Xem chi tiết
54542910 1939 24 Xem chi tiết
22228632 1939 6 Xem chi tiết
P
Pulido Gomez, Pablo
54795494 1939 0
Q
Quintana Frigola, Lluis
553036433 1939 0
32065264 1939 4 Xem chi tiết
R
Rodriguez Fernandez, Juan Antoni
24500720 1939 0
R
Rodriguez Mendez, Luis Eduardo
54711100 1939 0
24566900 1939 15 Xem chi tiết
R
Rubies Alvarez, Ramon
22267433 1939 0
R
Ruiz Moncalean, Francisco
22299343 1939 0
2287935 1939 31 Xem chi tiết
S
Schnabel Parellada, Marti
24522970 1939 0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
183
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
6
P
Pulido Gomez, Pablo
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Q
Quintana Frigola, Lluis
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
4
R
Rodriguez Fernandez, Juan Antoni
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez Mendez, Luis Eduardo
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
15
R
Rubies Alvarez, Ramon
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
R
Ruiz Moncalean, Francisco
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
31
S
Schnabel Parellada, Marti
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0