ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Campos Cayuela, Teo
2282852 1939 0
2267098 1939 23 Xem chi tiết
C
Cascallar Taboada, Diego
22220356 1939 0
2219654 1939 19 Xem chi tiết
C
Claes, Johan
2266741 1939 0
22220780 1939 9 Xem chi tiết
54536332 1939 1 Xem chi tiết
C
Cortiguera Mena, Luis Miguel
54762537 1939 0
32017499 1939 2 Xem chi tiết
F
Freixas Bosch, Josep
54565502 1939 0
2227088 1939 12 Xem chi tiết
22222952 1939 1 Xem chi tiết
2228386 1939 12 Xem chi tiết
22269932 1939 4 Xem chi tiết
2285614 1939 109 Xem chi tiết
G
Guapo Sanchez, Montserrat
2252910 1939 0
2223996 1939 7 Xem chi tiết
H
Hernandez Gonzalez, Manuel 2005
24543357 1939 0
H
Hernandez Hernandez, Victor
2276500 1939 0
2230240 1939 126 Xem chi tiết
C
Campos Cayuela, Teo
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
23
C
Cascallar Taboada, Diego
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
19
C
Claes, Johan
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
1
C
Cortiguera Mena, Luis Miguel
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
2
F
Freixas Bosch, Josep
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
109
G
Guapo Sanchez, Montserrat
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
7
H
Hernandez Gonzalez, Manuel 2005
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
H
Hernandez Hernandez, Victor
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
126