ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Miller, Callum
343496253 1548 0
343481310 1548 20 Xem chi tiết
R
Reyes, Craig
343114133 1548 0
R
Rogers, Max
481459 1548 0
W
Wilcox, Nigel
343488722 1548 0
486922 1547 46 Xem chi tiết
B
Bychko, Lizaveta
343451446 1547 0
M
Merchant, Samuel
343411908 1547 0
343432816 1547 7 Xem chi tiết
R
Renaudin, Estelle
343473962 1547 0
T
Tighe, Kevin J
435597 1547 0
A
Auchi, Laith
460109 1546 0
343451250 1546 18 Xem chi tiết
L
Lysons, Christopher
423556 1546 0
457868 1546 3 Xem chi tiết
T
Thatte, Nilesh
449571 1546 0
T
Tipping, Joe
343455735 1546 0
T
Tombolis, Glafcos
441678 1546 0
436208 1546 10 Xem chi tiết
437603 1545 2 Xem chi tiết
M
Miller, Callum
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
20
R
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
R
Rogers, Max
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
W
Wilcox, Nigel
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
46
B
Bychko, Lizaveta
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
M
Merchant, Samuel
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
7
R
Renaudin, Estelle
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
T
Tighe, Kevin J
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
A
Auchi, Laith
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
18
L
Lysons, Christopher
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
3
T
Thatte, Nilesh
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
T
Tombolis, Glafcos
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
2