ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sethi, Siddharth
343405568 1520 0
C
Cox, Lucian
452130 1519 0
D
Dixon, Paolo
343421342 1519 0
431001 1519 9 Xem chi tiết
H
Hastilow, Sarah
444120 1518 0
343410537 1518 8 Xem chi tiết
L
Labouchardiere, Andre
343467970 1518 0
M
Meaton, Arthur H
415456 1518 0
P
Pannu, Aaron
483648 1518 0
P
Popova, Svetlana
343417337 1518 0
343459200 1517 5 Xem chi tiết
B
Buanne, Giulio
482722 1517 0
343453961 1517 23 Xem chi tiết
497215 1517 1 Xem chi tiết
B
Bahi, Arjan
343461115 1516 0
497150 1516 29 Xem chi tiết
343451527 1516 8 Xem chi tiết
R
Retter, Matthew
442313 1515 0
S
Stoneman, Ian D
425257 1515 0
C
Casero, G Nicolas
455032 1514 0
S
Sethi, Siddharth
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
C
Cox, Lucian
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
9
H
Hastilow, Sarah
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
8
L
Labouchardiere, Andre
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
M
Meaton, Arthur H
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
P
Pannu, Aaron
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
P
Popova, Svetlana
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
5
B
Buanne, Giulio
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
1
B
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
8
R
Retter, Matthew
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0
S
Stoneman, Ian D
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0
C
Casero, G Nicolas
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
0