ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
441996 1529 13 Xem chi tiết
W
Whicheloe, George
343483658 1529 0
1352954 1528 44 Xem chi tiết
446696 1527 211 Xem chi tiết
M
Moni, Camilla
489220 1527 0
W
Whittome, Anthony
444910 1527 0
A
Avlonitis, Vassilios
343424880 1526 0
C
Chockalingam, Harish
343457681 1526 0
C
Cotterell, David M
343407196 1526 0
C
Cowan, James
490865 1526 0
F
Fowkes, Sam A
343417035 1526 0
428787 1526 1 Xem chi tiết
K
Khare, Shubh
452513 1526 0
343411584 1526 1 Xem chi tiết
436267 1526 1 Xem chi tiết
B
Basty, Nicolas
343463649 1525 0
448460 1525 22 Xem chi tiết
G
Ganesh, Shruthisriya
343433901 1525 0
343424694 1525 38 Xem chi tiết
S
Samuchova, Marija
343442536 1525 0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
13
W
Whicheloe, George
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
211
M
Moni, Camilla
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
W
Whittome, Anthony
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
A
Avlonitis, Vassilios
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
C
Chockalingam, Harish
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
C
Cotterell, David M
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
C
Cowan, James
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
F
Fowkes, Sam A
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
1
K
Khare, Shubh
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
1
B
Basty, Nicolas
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
22
G
Ganesh, Shruthisriya
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
38
S
Samuchova, Marija
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0