ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Maddur Shivalingaiah, Pavan Gowda
343471641 1578 0
M
Myneni, Venkata Hemanth
343433987 1578 0
452246 1578 49 Xem chi tiết
S
Sahu, Theo
343486860 1578 0
S
Song, Yue
343440495 1578 0
T
Tuema, Ahmed
343433820 1578 0
E
Eradi, Madhav
343404448 1577 0
G
Gunasekera, Asanga
466581 1577 0
456594 1577 11 Xem chi tiết
343428797 1577 24 Xem chi tiết
343453724 1577 4 Xem chi tiết
454745 1576 87 Xem chi tiết
433160 1576 6 Xem chi tiết
343466001 1576 10 Xem chi tiết
R
Ramundo, Giuseppe Joe
343428525 1576 0
S
Sainbayar, Amukhulan
419362 1576 0
C
Clarkson, Philip
343433863 1575 0
F
Finlay, Liam
343432620 1575 0
G
Gaekwad, Ankit
343272830 1575 0
H
Hilmi, Sofia
343415814 1575 0
M
Maddur Shivalingaiah, Pavan Gowda
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
M
Myneni, Venkata Hemanth
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
E
Eradi, Madhav
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
G
Gunasekera, Asanga
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
10
R
Ramundo, Giuseppe Joe
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
S
Sainbayar, Amukhulan
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
C
Clarkson, Philip
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
G
Gaekwad, Ankit
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0