ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Heidrich, Clive
343418996 1687 0
443433 1687 13 Xem chi tiết
470562 1687 178 Xem chi tiết
K
Keys, Thomas
343469051 1687 0
460834 1687 4 Xem chi tiết
M
Mustafa, Paul
456632 1687 0
P
Potishman, Matan
438669 1687 0
430501 1687 2 Xem chi tiết
426482 1687 75 Xem chi tiết
343478832 1687 1 Xem chi tiết
447129 1686 4 Xem chi tiết
K
Kammin, Samuel
460575 1686 0
K
Kennedy, Jared
343448020 1686 0
488194 1686 4 Xem chi tiết
459518 1686 4 Xem chi tiết
343402232 1686 29 Xem chi tiết
M
Myers, Louis
343451373 1686 0
2514346 1686 16 Xem chi tiết
428388 1686 17 Xem chi tiết
343401333 1686 84 Xem chi tiết
H
Heidrich, Clive
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
178
K
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
4
M
Mustafa, Paul
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
P
Potishman, Matan
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
4
K
Kammin, Samuel
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
K
Kennedy, Jared
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
29
M
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
84