ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1902237 2102 8 Xem chi tiết
3602273 2101 12 Xem chi tiết
3634680 CM 2099 6 Xem chi tiết
L
Leon Rodriquez, Ivan
3601269 2096 0
3601226 WFM 2096 11 Xem chi tiết
D
Davila Guerra, Eduardo
3600742 2092 0
F
Flores Rosero, Paul
3601200 2092 0
3600629 FM 2092 58 Xem chi tiết
3629910 FM 2092 77 Xem chi tiết
3601510 2091 7 Xem chi tiết
V
Vaca Ona, Manuel
3601811 2090 0
O
Ocana Briones, Eduardo
3600653 2088 0
3601331 CM 2088 110 Xem chi tiết
G
Granda Orellana, Juan Carlos
3600696 2084 0
3602338 2084 9 Xem chi tiết
3600386 2083 28 Xem chi tiết
G
Garcia Altamirano, Luis
3601749 2082 0
M
Manosalvas Castro, Evelyn
3600815 WFM 2081 0
3600505 2080 10 Xem chi tiết
3600483 2079 75 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
6
L
Leon Rodriquez, Ivan
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
11
D
Davila Guerra, Eduardo
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
F
Flores Rosero, Paul
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
7
V
Vaca Ona, Manuel
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
0
O
Ocana Briones, Eduardo
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
110
G
Granda Orellana, Juan Carlos
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
28
G
Garcia Altamirano, Luis
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
0
M
Manosalvas Castro, Evelyn
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
75