ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Armijos Arcos, Freddy
3601480 2058 0
O
Orozco Andrade, Hitler
3601595 2057 0
3604179 2055 44 Xem chi tiết
3600190 2055 13 Xem chi tiết
3602613 2054 7 Xem chi tiết
M
Manosalvas Castro, Jeniffer
3601757 2053 0
3606279 2052 22 Xem chi tiết
3604039 2052 20 Xem chi tiết
3601315 2050 4 Xem chi tiết
M
Montano Obaco, Viviana
3649261 WFM 2050 0
3600580 2049 29 Xem chi tiết
3618986 2047 19 Xem chi tiết
3604187 2046 29 Xem chi tiết
3603997 2045 21 Xem chi tiết
3611051 2045 23 Xem chi tiết
I
Izquierdo, Ivan
3602559 2044 0
3602869 2043 9 Xem chi tiết
M
Moran Meza, Guillermo
3628361 2040 0
G
Gonzalez Moreira, Milton
3602524 2038 0
1902253 2038 15 Xem chi tiết
A
Armijos Arcos, Freddy
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
O
Orozco Andrade, Hitler
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
7
M
Manosalvas Castro, Jeniffer
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
4
M
Montano Obaco, Viviana
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
23
I
Izquierdo, Ivan
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
9
M
Moran Meza, Guillermo
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez Moreira, Milton
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
15