ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Varela Rueda, Luis
3600866 2127 0
3601072 2126 14 Xem chi tiết
3635449 2125 13 Xem chi tiết
3612503 2118 8 Xem chi tiết
3604381 2118 34 Xem chi tiết
3603687 WGM 2117 476 Xem chi tiết
A
Alcivar Torres, Luis Alberto
3600963 2116 0
N
Navarrete Chamorro, Anderson
3601056 2113 0
R
Romo Mera, Edwin
3600831 2112 0
3621243 FM 2111 58 Xem chi tiết
3603733 2111 60 Xem chi tiết
3600343 2110 12 Xem chi tiết
L
Leon Aranda, Gerson
3602281 2110 0
3600491 2109 19 Xem chi tiết
J
Jaramillo Arcos, Washington
3600548 2108 0
3600416 FM 2108 47 Xem chi tiết
F
Flores Villalva, Ninfa
3600882 2107 0
3600599 WFM 2106 11 Xem chi tiết
3603164 2103 21 Xem chi tiết
3600998 2103 2 Xem chi tiết
V
Varela Rueda, Luis
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2126
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2125
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2117
Tổng ván đấu
476
A
Alcivar Torres, Luis Alberto
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
0
N
Navarrete Chamorro, Anderson
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
R
Romo Mera, Edwin
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
12
L
Leon Aranda, Gerson
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
19
J
Jaramillo Arcos, Washington
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
47
F
Flores Villalva, Ninfa
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
2