DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Paarup, Henrik
1451340 1893 0
P
Pedersen, Brian
1428730 1893 0
P
Plovgaard, Soren
1443887 1893 0
R
Rindom, Sigurd
1412426 1893 0
1413538 1893 3 Xem chi tiết
S
Schmidt, Claus
1424343 1893 0
1463535 1893 2 Xem chi tiết
1409239 1892 25 Xem chi tiết
1423177 1892 22 Xem chi tiết
1434160 1892 2 Xem chi tiết
D
Diderichsen, Emil
1436856 1892 0
D
Dijkhuizen, Frank Peter Christiaa
1472780 1892 0
1483781 1891 142 Xem chi tiết
B
Bommersholdt, Niels
1434420 1891 0
C
Christensen, Hans Arne
1450654 1891 0
E
Engstrom, John
1410512 1891 0
1407651 1891 83 Xem chi tiết
1401211 1891 57 Xem chi tiết
M
Mohr, Lorenz
1478591 1891 0
M
Mustafi, Abidin
1424050 1891 0
P
Paarup, Henrik
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
P
Pedersen, Brian
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
P
Plovgaard, Soren
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
R
Rindom, Sigurd
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
3
S
Schmidt, Claus
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
2
D
Diderichsen, Emil
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
D
Dijkhuizen, Frank Peter Christiaa
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
142
B
Bommersholdt, Niels
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Hans Arne
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
E
Engstrom, John
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
57
M
Mohr, Lorenz
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
M
Mustafi, Abidin
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0