DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rostorp, Ebbe
1428772 1898 0
1478540 1898 13 Xem chi tiết
1461079 1897 1 Xem chi tiết
1445421 1897 25 Xem chi tiết
1408437 1897 60 Xem chi tiết
K
Karlsen, Gunther Roland
1430491 1897 0
N
Nguyen, Phong Van
1445987 1897 0
1431595 1897 17 Xem chi tiết
1417983 1897 7 Xem chi tiết
S
Stavnager, Jorgen V.
1441892 1897 0
1402714 FM 1896 437 Xem chi tiết
A
Auchenberg, Preben
1424637 1896 0
B
Buur, Thomas
1481665 1896 0
1461680 1896 5 Xem chi tiết
L
Lindhardt, Keld
1423932 1896 0
1409921 1896 6 Xem chi tiết
1426206 1896 25 Xem chi tiết
P
Pedas, Jeppe
1417584 1896 0
1407732 1895 9 Xem chi tiết
1448560 1895 12 Xem chi tiết
R
Rostorp, Ebbe
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
60
K
Karlsen, Gunther Roland
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Phong Van
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
7
S
Stavnager, Jorgen V.
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
437
A
Auchenberg, Preben
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
B
Buur, Thomas
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
5
L
Lindhardt, Keld
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
25
P
Pedas, Jeppe
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
12