DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fuglsig Andresen, Jesper
1461370 1895 0
G
Gam, Soren
1483900 1895 0
H
Hougaard, Karsten Graa
1441663 1895 0
L
Lassen, Bo Bogh
1409611 1895 0
1426435 1895 4 Xem chi tiết
1406507 1894 147 Xem chi tiết
1413910 1894 12 Xem chi tiết
E
Eltved, Anders
1482351 1894 0
1407171 1894 1 Xem chi tiết
1434233 1894 7 Xem chi tiết
K
Kjaerulf-Moller, Per
1429159 1894 0
L
Larsen, Gustav Arendal
1416677 1894 0
L
Lysgaard, Jens
1481355 1894 0
1407333 1894 80 Xem chi tiết
1447262 1894 1 Xem chi tiết
B
Bronee, Lars
1463705 1893 0
1410334 1893 112 Xem chi tiết
1438620 1893 17 Xem chi tiết
1416847 1893 13 Xem chi tiết
1437810 1893 4 Xem chi tiết
F
Fuglsig Andresen, Jesper
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
H
Hougaard, Karsten Graa
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
L
Lassen, Bo Bogh
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
147
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
12
E
Eltved, Anders
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
7
K
Kjaerulf-Moller, Per
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
L
Larsen, Gustav Arendal
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
L
Lysgaard, Jens
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
1
B
Bronee, Lars
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
4