DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1407538 1984 44 Xem chi tiết
K
Kristensen, Bo
1411845 1984 0
1436570 1984 80 Xem chi tiết
1431803 1983 17 Xem chi tiết
1404644 1983 81 Xem chi tiết
1454510 1983 1 Xem chi tiết
1402919 1983 5 Xem chi tiết
K
Korsgaard, Jesper
1438360 1983 0
1411993 1983 9 Xem chi tiết
1445448 1983 64 Xem chi tiết
P
Pedersen, Lars
1448242 1983 0
1415964 1982 40 Xem chi tiết
1480707 1982 461 Xem chi tiết
1445529 1982 33 Xem chi tiết
G
Grimstrup, Ole M.
1448684 1982 0
1488023 1982 5 Xem chi tiết
N
Neumann, Michael
1438050 1982 0
1479458 1982 5 Xem chi tiết
B
Brondsted Hollsberg, Per
1466283 1981 0
M
Monrad, Jorgen
1415565 1981 0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
44
K
Kristensen, Bo
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
5
K
Korsgaard, Jesper
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
64
P
Pedersen, Lars
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
461
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
33
G
Grimstrup, Ole M.
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
5
N
Neumann, Michael
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
5
B
Brondsted Hollsberg, Per
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
M
Monrad, Jorgen
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0