DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brondsted Hollsberg, Per
1466283 1981 0
M
Monrad, Jorgen
1415565 1981 0
1424432 1981 13 Xem chi tiết
1413333 1980 10 Xem chi tiết
1411560 1980 83 Xem chi tiết
1425315 1980 79 Xem chi tiết
1474561 1980 1 Xem chi tiết
1446916 1980 5 Xem chi tiết
1401181 1980 211 Xem chi tiết
1408020 1980 36 Xem chi tiết
1411039 1980 18 Xem chi tiết
N
Nielsen, Jens Akhoj
1412736 1980 0
1411047 1980 18 Xem chi tiết
S
Stjernholm, Claus
1403745 1980 0
H
Hansen, Emil Asger
1490125 1978 0
1407465 1978 11 Xem chi tiết
K
Kopke, Alexander
1410245 1978 0
1404440 1978 18 Xem chi tiết
1420208 1977 4 Xem chi tiết
1442481 1977 13 Xem chi tiết
B
Brondsted Hollsberg, Per
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
M
Monrad, Jorgen
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
211
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
18
N
Nielsen, Jens Akhoj
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
18
S
Stjernholm, Claus
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Emil Asger
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
11
K
Kopke, Alexander
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
13