DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1428853 1989 1 Xem chi tiết
1411950 1989 51 Xem chi tiết
1457292 1989 21 Xem chi tiết
1406523 1989 30 Xem chi tiết
M
Meunier, Mathias Aalbaek
1413546 1989 0
S
Skottrup-Jensen, Flemming Bo
1402560 1989 0
1412035 1989 16 Xem chi tiết
T
Torp-Hansen, Mathias Frost
1433857 1989 0
B
Beuchert, Morten Fyhn
1448412 1988 0
D
Dam, Thor
1447394 1988 0
1408429 1988 22 Xem chi tiết
1409867 1988 84 Xem chi tiết
P
Pedersen, Jens Peter Fischer
1417010 1988 0
1451405 1988 9 Xem chi tiết
1436651 1988 37 Xem chi tiết
1408356 1988 469 Xem chi tiết
1408313 1987 4 Xem chi tiết
1438042 1987 2 Xem chi tiết
1428292 1987 6 Xem chi tiết
1415891 1986 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
30
M
Meunier, Mathias Aalbaek
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
S
Skottrup-Jensen, Flemming Bo
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
16
T
Torp-Hansen, Mathias Frost
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
B
Beuchert, Morten Fyhn
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
84
P
Pedersen, Jens Peter Fischer
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
469
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
10