CYP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5904404 1622 1 Xem chi tiết
Y
Yialouros, Alexantros
5907039 1620 0
K
Konstantinou, Nikolas
5909147 1618 0
H
Hadjiefstathiou, Stelios
5912822 1616 0
A
Artemiou, Giorgos
5904285 1614 0
I
Ierotheou, Antreas
5908990 1614 0
5914450 1614 4 Xem chi tiết
5901766 1612 89 Xem chi tiết
R
Rouvas, Kyriakos
5905249 1612 0
5905508 1611 57 Xem chi tiết
T
Tikkas, Kyriacos
5900590 1609 0
5904374 WCM 1608 1 Xem chi tiết
5911885 1608 3 Xem chi tiết
25886150 1601 8 Xem chi tiết
G
Georgiades, Giorgos -Chris
5908590 1601 0
5903173 1601 10 Xem chi tiết
A
Artakas, Andreas
5907020 1600 0
5905729 1599 5 Xem chi tiết
5903521 1599 11 Xem chi tiết
P
Pakkoutis, Andreas
5905419 1597 0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
1
Y
Yialouros, Alexantros
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Konstantinou, Nikolas
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
H
Hadjiefstathiou, Stelios
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
A
Artemiou, Giorgos
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
I
Ierotheou, Antreas
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
89
R
Rouvas, Kyriakos
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
57
T
Tikkas, Kyriacos
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
8
G
Georgiades, Giorgos -Chris
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
10
A
Artakas, Andreas
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
11
P
Pakkoutis, Andreas
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0