CYP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Christofi, Stathis
5902576 1668 0
5910005 WCM 1667 96 Xem chi tiết
D
Demetriou, Constantinos
5909244 1666 0
V
Vodenko, Andrei
5909708 1660 0
42127521 1659 3 Xem chi tiết
5907357 1659 1 Xem chi tiết
A
Antoniou, Nicholas
5908736 1657 0
M
Mylonas, Fotis
5911656 1655 0
5900085 1653 169 Xem chi tiết
5903505 1652 7 Xem chi tiết
5905133 1651 1 Xem chi tiết
5905982 1645 4 Xem chi tiết
5909546 1644 14 Xem chi tiết
5900476 1644 22 Xem chi tiết
C
Christodoulides, Phedias
5911346 1639 0
34390146 1637 3 Xem chi tiết
C
Charalambous, Andreas
5908892 1634 0
S
Symeon, Symeon
5908388 1633 0
5905320 1630 3 Xem chi tiết
G
Georgiou, Kyriakos
5903351 1627 0
C
Christofi, Stathis
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
96
D
Demetriou, Constantinos
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
V
Vodenko, Andrei
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
A
Antoniou, Nicholas
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
M
Mylonas, Fotis
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
169
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
22
C
Christodoulides, Phedias
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
3
C
Charalambous, Andreas
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
S
Symeon, Symeon
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
3
G
Georgiou, Kyriakos
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0