CYP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5905460 WCM 1711 55 Xem chi tiết
5903262 1708 10 Xem chi tiết
5904692 1707 10 Xem chi tiết
N
Nacouzi, Marios
5902304 1707 0
H
Hadjiioannou, Michalis
5909015 1704 0
5906989 1704 9 Xem chi tiết
4205707 1700 204 Xem chi tiết
G
Georgiou, Harilaos
5913179 1697 0
5900425 1696 148 Xem chi tiết
5911885 1691 3 Xem chi tiết
5908647 WCM 1691 60 Xem chi tiết
5904919 WCM 1690 47 Xem chi tiết
V
Vermehren, Kristian
5905206 1689 0
5903211 1687 8 Xem chi tiết
5900433 WFM 1684 161 Xem chi tiết
5905508 1682 57 Xem chi tiết
5901111 1679 18 Xem chi tiết
M
Melas, Pavlos
5904102 1678 0
G
Georgiou, Andreas
5914485 1675 0
5905346 1675 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
10
N
Nacouzi, Marios
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
H
Hadjiioannou, Michalis
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
204
G
Georgiou, Harilaos
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
148
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
47
V
Vermehren, Kristian
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
18
M
Melas, Pavlos
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
G
Georgiou, Andreas
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1