CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cardero Sanchez, Humberto A.
3518043 2182 0
3502953 2182 41 Xem chi tiết
3503380 2182 81 Xem chi tiết
P
Pena Merino, Yoandrys
3504646 2182 0
P
Pompa Vazquez, Luis Carlos
3507750 2182 0
P
Portal Veliz, Abel
3523454 2182 0
3501078 2182 13 Xem chi tiết
T
Toirac del Toro, Hugo
3501256 2182 0
3506339 2181 5 Xem chi tiết
3502376 FM 2181 136 Xem chi tiết
3508536 2181 13 Xem chi tiết
3503399 2180 1 Xem chi tiết
3515443 CM 2180 59 Xem chi tiết
3508803 2180 35 Xem chi tiết
S
Sarria Lopez, Sandro
3502619 2180 0
3509206 2179 58 Xem chi tiết
3502414 2179 22 Xem chi tiết
3511758 2179 14 Xem chi tiết
3502732 2179 19 Xem chi tiết
3506851 2178 24 Xem chi tiết
C
Cardero Sanchez, Humberto A.
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
81
P
Pena Merino, Yoandrys
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
P
Pompa Vazquez, Luis Carlos
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
P
Portal Veliz, Abel
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
13
T
Toirac del Toro, Hugo
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
136
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
35
S
Sarria Lopez, Sandro
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
24