CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Aguilar Ginarte, Jose Antonio
3508862 2167 0
3508935 FM 2166 105 Xem chi tiết
3504182 2166 141 Xem chi tiết
3520510 2166 65 Xem chi tiết
3517594 2166 26 Xem chi tiết
3528022 2166 2 Xem chi tiết
3504484 2166 4 Xem chi tiết
3503836 2165 24 Xem chi tiết
A
Arjona Escalona, Detroy Heraldo
3506029 2164 0
D
Diaz Martin, Alberto
3505987 2164 0
S
Sanchez Suarez, Miguel Gelasio
3519384 2164 0
3506290 FM 2163 59 Xem chi tiết
3512398 2163 46 Xem chi tiết
3506878 2163 24 Xem chi tiết
3517004 WFM 2163 39 Xem chi tiết
3502970 2162 9 Xem chi tiết
3505022 2162 90 Xem chi tiết
R
Rodriguez Pena, Mauricio
3522342 2162 0
3508595 2162 13 Xem chi tiết
T
Toledo Serpa, Isidro
3528375 2162 0
A
Aguilar Ginarte, Jose Antonio
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
105
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
141
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
24
A
Arjona Escalona, Detroy Heraldo
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
0
D
Diaz Martin, Alberto
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
0
S
Sanchez Suarez, Miguel Gelasio
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
90
R
Rodriguez Pena, Mauricio
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
13
T
Toledo Serpa, Isidro
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0