CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3504425 2195 57 Xem chi tiết
N
Navarro Duarte, Carlos Enrique
3515290 2195 0
3525090 FM 2195 32 Xem chi tiết
3503275 2193 16 Xem chi tiết
R
Rodriguez Abreu, Enrique
3514501 CM 2193 0
D
Diaz Palay, Armando Rafael
3512967 2192 0
3503704 FM 2191 52 Xem chi tiết
3502295 2190 12 Xem chi tiết
3530108 2190 28 Xem chi tiết
3520609 2190 144 Xem chi tiết
R
Rodriguez Del Busto, Jaime Oscar
3524833 2189 0
3531279 FM 2188 30 Xem chi tiết
3502058 FM 2185 33 Xem chi tiết
3503046 2185 34 Xem chi tiết
S
Suris Conde, Roberto
3523187 2185 0
3502848 FM 2184 91 Xem chi tiết
3509974 WIM 2183 57 Xem chi tiết
C
Cruz de Leon, Roberto
3510808 2183 0
3501213 FM 2183 131 Xem chi tiết
3500578 FM 2182 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
57
N
Navarro Duarte, Carlos Enrique
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2193
Tổng ván đấu
16
R
Rodriguez Abreu, Enrique
Hệ số Elo
2193
Tổng ván đấu
0
D
Diaz Palay, Armando Rafael
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2191
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2190
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2190
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2190
Tổng ván đấu
144
R
Rodriguez Del Busto, Jaime Oscar
Hệ số Elo
2189
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
34
S
Suris Conde, Roberto
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
57
C
Cruz de Leon, Roberto
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
131
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
10