CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3504158 FM 2213 83 Xem chi tiết
3500861 FM 2213 41 Xem chi tiết
3502660 2213 3 Xem chi tiết
3515478 CM 2212 32 Xem chi tiết
3502066 2212 45 Xem chi tiết
3508358 2211 10 Xem chi tiết
3515257 2211 16 Xem chi tiết
3506053 2211 8 Xem chi tiết
3501299 2210 1 Xem chi tiết
F
Fundoica, Leonardo
3501353 2210 0
S
Saez Diaz, Ciro Esteban
3502597 2210 0
R
Ros Calvino, Hector
3505693 2209 0
3513106 2208 19 Xem chi tiết
A
Alcierna Carreras, Miguel H.
3512924 2207 0
3501418 WGM 2206 966 Xem chi tiết
3504794 WGM 2206 402 Xem chi tiết
P
Perez Perez, Enrique
3532780 2206 0
3513084 2205 19 Xem chi tiết
Q
Quesada Perez, Roberto
3504000 2205 0
3517616 2204 14 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2213
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
2213
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2213
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2212
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2212
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
1
F
Fundoica, Leonardo
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
0
S
Saez Diaz, Ciro Esteban
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
0
R
Ros Calvino, Hector
Hệ số Elo
2209
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2208
Tổng ván đấu
19
A
Alcierna Carreras, Miguel H.
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
966
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
402
P
Perez Perez, Enrique
Hệ số Elo
2206
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
19
Q
Quesada Perez, Roberto
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2204
Tổng ván đấu
14