CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vargas De La Maza, Alvaro Francis
3461343 1875 0
V
Villa Gonzalez, Nicolas Alexis
3440869 1875 0
3423891 1874 9 Xem chi tiết
3409074 1874 31 Xem chi tiết
A
Araneda Venegas, Reinaldo
3415848 1873 0
3425100 1873 7 Xem chi tiết
3410498 1873 2 Xem chi tiết
3406962 1873 16 Xem chi tiết
R
Rodriguez Lugo, Milton Jose
3473503 1873 0
3426084 WCM 1873 54 Xem chi tiết
3402606 1873 20 Xem chi tiết
3413560 1872 9 Xem chi tiết
3479781 1872 9 Xem chi tiết
H
Hormazabal Valencia, Patricio
3420604 1872 0
3438899 1872 2 Xem chi tiết
3416356 1871 1 Xem chi tiết
3441903 1871 3 Xem chi tiết
3420388 1871 12 Xem chi tiết
C
Corvalan Veliz, Carlos
3430219 1871 0
G
Gutierrez Montes, Oscar
3417280 1871 0
V
Vargas De La Maza, Alvaro Francis
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
V
Villa Gonzalez, Nicolas Alexis
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
31
A
Araneda Venegas, Reinaldo
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
16
R
Rodriguez Lugo, Milton Jose
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
9
H
Hormazabal Valencia, Patricio
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
12
C
Corvalan Veliz, Carlos
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Montes, Oscar
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0