CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Flores Polanco, Cristian Patri
3429059 1867 0
3477339 1867 1 Xem chi tiết
3430251 1867 5 Xem chi tiết
3427277 1867 15 Xem chi tiết
3468941 1866 4 Xem chi tiết
A
Alarcon Jorquera, Kevin
3414230 1866 0
D
Dawabe Hasbun, Carlos
3455750 1866 0
3435300 WCM 1866 25 Xem chi tiết
3412253 1866 21 Xem chi tiết
3406652 1866 49 Xem chi tiết
S
Salazar Fontainez, Tairon Enrique
3455840 1866 0
3454932 1865 6 Xem chi tiết
3414752 1865 39 Xem chi tiết
3400972 1865 5 Xem chi tiết
H
Huerta Miranda, Rafael
3410730 1864 0
S
Suazo Jara, Ruben
3412725 1864 0
3412636 1863 3 Xem chi tiết
A
Almonacid Ojeda, Victor Hugo
3419770 1863 0
H
Herrera Jimenez, Cristopher
3408507 1863 0
3424715 1863 1 Xem chi tiết
F
Flores Polanco, Cristian Patri
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
4
A
Alarcon Jorquera, Kevin
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
D
Dawabe Hasbun, Carlos
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
49
S
Salazar Fontainez, Tairon Enrique
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
5
H
Huerta Miranda, Rafael
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
S
Suazo Jara, Ruben
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
3
A
Almonacid Ojeda, Victor Hugo
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
H
Herrera Jimenez, Cristopher
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
1