CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Castaneda Martinez, Ruben Granar
4431812 1882 0
C
Contreras Michea, Raul
3403610 1882 0
3429083 WCM 1882 27 Xem chi tiết
M
Marin Soriano, Jean Pierre Ale
3423190 1882 0
3462633 1882 12 Xem chi tiết
R
Rodriguez Pozo, Carlos
3405052 1882 0
3405460 1881 1 Xem chi tiết
3457389 1881 3 Xem chi tiết
K
Kuscic Sierpe, Niki
3408051 1881 0
3407390 1881 5 Xem chi tiết
3401090 1880 150 Xem chi tiết
3412865 1880 15 Xem chi tiết
T
Toledo Ramirez, Alvaro
3413420 1880 0
3410293 1879 18 Xem chi tiết
3412792 1879 12 Xem chi tiết
3461998 1879 15 Xem chi tiết
3479781 1879 16 Xem chi tiết
3427293 1879 2 Xem chi tiết
M
Martinez Ojeda, Raul
3404668 1878 0
3402703 1878 5 Xem chi tiết
C
Castaneda Martinez, Ruben Granar
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
C
Contreras Michea, Raul
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
27
M
Marin Soriano, Jean Pierre Ale
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
12
R
Rodriguez Pozo, Carlos
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
3
K
Kuscic Sierpe, Niki
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
150
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
15
T
Toledo Ramirez, Alvaro
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
2
M
Martinez Ojeda, Raul
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
5