CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3425827 1888 3 Xem chi tiết
3411125 1888 14 Xem chi tiết
3457389 1887 3 Xem chi tiết
C
Canales Burgos, Alex Fabian
3425169 1887 0
3464687 1887 76 Xem chi tiết
3410064 1887 12 Xem chi tiết
3416984 1887 11 Xem chi tiết
K
Kock Kakarieca, Pablo
3431045 1886 0
3411869 1885 17 Xem chi tiết
G
Gonzalez Savalaggio, Pablo
3439852 1885 0
3410404 1884 13 Xem chi tiết
3404013 1884 26 Xem chi tiết
C
Castro, Luis
3406571 1884 0
H
Huanca Mollinedo, Rodrigo
3421759 1884 0
3417239 1884 2 Xem chi tiết
3413977 1884 18 Xem chi tiết
S
Sepulveda Inzunza, Ignacio Paul
3455882 1884 0
V
Veloso Kustera, Alfonso
3410056 1884 0
3424880 1883 89 Xem chi tiết
3477738 1883 31 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
3
C
Canales Burgos, Alex Fabian
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
11
K
Kock Kakarieca, Pablo
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
17
G
Gonzalez Savalaggio, Pablo
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
26
C
Castro, Luis
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
H
Huanca Mollinedo, Rodrigo
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
18
S
Sepulveda Inzunza, Ignacio Paul
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
V
Veloso Kustera, Alfonso
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
31