CHA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hery Ahmat Djor
42800552 0 0
H
Houra Yacoub Souleyman
42800498 0 0
I
IBRAHIM ALI BURHAN
42800617 0 0
I
Ibrahim, Amir Aboubakar
42800137 0 0
I
Idriss timan idriss gasab
42800730 0 0
I
Intezar Kebir
42800404 0 0
I
Issaka Hassan Jogoi
42800340 0 0
I
Issakha Abderahim Okorimi
42800382 0 0
K
Khadidja Teguen
42800064 0 0
K
Khaled Saleh Youssouf Issa
42800501 0 0
K
Kokoi Abdramane Dadi
42800447 0 0
M
MAHAMAT ANNADIF ALI
42800900 0 0
M
MAHAMAT Adam abdallah
42800722 0 0
M
MAHAMAT BOUGOUDI TIDEI SOULEYMANE
42800625 0 0
42800897 0 6 Xem chi tiết
M
MAHAMAT MOUSSA HAMAT
42800870 0 0
M
MAHAMAT-NAIM MAHADIN ABAKAR
42800676 0 0
M
MOUSTAPHA ALI MARIAM
42800641 0 0
M
Macka Ali Hissein
42800315 0 0
M
Mahamat Adam Moustapha
42800714 0 0
H
Hery Ahmat Djor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Houra Yacoub Souleyman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
IBRAHIM ALI BURHAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahim, Amir Aboubakar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Idriss timan idriss gasab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Intezar Kebir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Issaka Hassan Jogoi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Issakha Abderahim Okorimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadidja Teguen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khaled Saleh Youssouf Issa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kokoi Abdramane Dadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHAMAT ANNADIF ALI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHAMAT Adam abdallah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHAMAT BOUGOUDI TIDEI SOULEYMANE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
M
MAHAMAT MOUSSA HAMAT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHAMAT-NAIM MAHADIN ABAKAR
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MOUSTAPHA ALI MARIAM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Macka Ali Hissein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mahamat Adam Moustapha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0